Xổ số miền Trung hôm nay – Kết quả SXMT mới nhất – KQXSMT cập nhật hàng ngày

Kết quả sổ xố Miền Trung 03/02/2026

Thứ ba Quảng NamĐắk Lắk
03-02
2026
XSQNM
XSDLK
G8
78
75
G7
822
559
G6
0389
6749
6927
6664
8195
5559
G5
8332
6737
G4
92053
84438
91524
83851
36032
09874
95061
66210
25519
51970
18212
01489
15218
07145
G3
18594
41202
61038
81907
G2
98756
80061
G1
40137
68010
GĐB
615038
635211
Đầu Quảng NamĐắk Lắk
0
02
07
1
10, 19, 12, 18, 10, 11
2
22, 27, 24
3
32, 38, 32, 37, 38
37, 38
4
49
45
5
53, 51, 56
59, 59
6
61
64, 61
7
78, 74
75, 70
8
89
89
9
94
95

Kết quả sổ xố Miền Trung 02/02/2026

Thứ hai Phú YênT.T. Huế
02-02
2026
XSPY
XSH
G8
46
61
G7
764
576
G6
4093
1097
6685
3233
2914
3337
G5
7900
3385
G4
08451
24155
03162
49053
86212
63590
63264
80186
77238
57513
26055
53512
55144
86422
G3
67148
69403
30928
33825
G2
93829
53742
G1
64513
53550
GĐB
591333
861008
Đầu Phú YênT.T. Huế
0
00, 03
08
1
12, 13
14, 13, 12
2
29
22, 28, 25
3
33
33, 37, 38
4
46, 48
44, 42
5
51, 55, 53
55, 50
6
64, 62, 64
61
7
76
8
85
85, 86
9
93, 97, 90

Kết quả sổ xố Miền Trung 01/02/2026

Chủ nhật Khánh HòaKon TumT.T. Huế
01-02
2026
XSKH
XSKT
XSH
G8
67
07
79
G7
596
562
503
G6
9922
9497
8218
2704
0308
0179
2041
0598
8151
G5
4667
1906
1001
G4
97622
11397
21396
78241
26169
76196
42731
20932
01487
76390
93097
17590
00391
77862
15632
28084
03333
23351
10689
41426
06622
G3
05222
42368
43999
36644
52682
11581
G2
94857
30053
05829
G1
51454
77760
01335
GĐB
921053
009578
485467
Đầu Khánh HòaKon TumT.T. Huế
0
07, 04, 08, 06
03, 01
1
18
2
22, 22, 22
26, 22, 29
3
31
32
32, 33, 35
4
41
44
41
5
57, 54, 53
53
51, 51
6
67, 67, 69, 68
62, 62, 60
67
7
79, 78
79
8
87
84, 89, 82, 81
9
96, 97, 97, 96, 96
90, 97, 90, 91, 99
98

Kết quả sổ xố Miền Trung 31/01/2026

Thứ bảy Đà NẵngĐắk NôngQuảng Ngãi
31-01
2026
XSDNG
XSDNO
XSQNG
G8
55
13
04
G7
326
829
740
G6
0277
2087
2239
4277
8381
9687
2266
7352
9899
G5
5932
3580
5749
G4
09170
43656
04772
47681
94647
30553
42057
23174
62316
04748
17997
71027
62144
72120
20090
45216
67336
82900
19590
39173
69336
G3
68405
80227
72829
12774
31419
29373
G2
94947
13187
77282
G1
17286
07850
70239
GĐB
316510
931487
403903
Đầu Đà NẵngĐắk NôngQuảng Ngãi
0
05
04, 00, 03
1
10
13, 16
16, 19
2
26, 27
29, 27, 20, 29
3
39, 32
36, 36, 39
4
47, 47
48, 44
40, 49
5
55, 56, 53, 57
50
52
6
66
7
77, 70, 72
77, 74, 74
73, 73
8
87, 81, 86
81, 87, 80, 87, 87
82
9
97
99, 90, 90

Kết quả sổ xố Miền Trung 30/01/2026

Thứ sáu Gia LaiNinh Thuận
30-01
2026
XSGL
XSNT
G8
23
61
G7
230
498
G6
8036
9602
0780
1195
2797
1434
G5
0788
0546
G4
08834
79345
93981
98352
42596
70564
60414
62527
33453
55841
78492
80249
38521
05674
G3
20009
04571
40207
27413
G2
81181
90648
G1
83493
85019
GĐB
440659
825377
Đầu Gia LaiNinh Thuận
0
02, 09
07
1
14
13, 19
2
23
27, 21
3
30, 36, 34
34
4
45
46, 41, 49, 48
5
52, 59
53
6
64
61
7
71
74, 77
8
80, 88, 81, 81
9
96, 93
98, 95, 97, 92

Kết quả sổ xố Miền Trung 29/01/2026

Thứ năm Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị
29-01
2026
XSBDI
XSQB
XSQT
G8
28
28
82
G7
840
483
426
G6
6694
0449
7148
6676
1312
0788
5280
3867
1220
G5
2713
0212
3157
G4
18981
89181
54639
71508
53355
98220
12512
18616
93324
46651
96728
36401
24808
23019
28109
79704
91457
87360
05766
08066
82863
G3
06912
25033
28068
33096
32245
15335
G2
59500
64707
05912
G1
98094
99408
06747
GĐB
219916
277928
417634
Đầu Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị
0
08, 00
01, 08, 07, 08
09, 04
1
13, 12, 12, 16
12, 12, 16, 19
12
2
28, 20
28, 24, 28, 28
26, 20
3
39, 33
35, 34
4
40, 49, 48
45, 47
5
55
51
57, 57
6
68
67, 60, 66, 66, 63
7
76
8
81, 81
83, 88
82, 80
9
94, 94
96

Kết quả sổ xố Miền Trung 28/01/2026

Thứ tư Đà NẵngKhánh Hòa
28-01
2026
XSDNG
XSKH
G8
07
75
G7
721
444
G6
0209
1730
5143
2906
2444
5770
G5
5830
8344
G4
61176
37484
73133
53993
11973
69657
95385
94386
88180
43609
39433
28727
03023
97260
G3
46027
03877
55957
62805
G2
79850
66454
G1
47601
29814
GĐB
780736
132521
Đầu Đà NẵngKhánh Hòa
0
07, 09, 01
06, 09, 05
1
14
2
21, 27
27, 23, 21
3
30, 30, 33, 36
33
4
43
44, 44, 44
5
57, 50
57, 54
6
60
7
76, 73, 77
75, 70
8
84, 85
86, 80
9
93

Kết quả sổ xố Miền Trung 27/01/2026

Thứ ba Quảng NamĐắk Lắk
27-01
2026
XSQNM
XSDLK
G8
15
92
G7
551
896
G6
7760
6736
5047
7089
9976
9829
G5
5833
0083
G4
72423
41416
68268
00881
87989
37634
24410
75303
60161
35710
82042
85638
63882
05958
G3
96541
03989
05810
84946
G2
50542
04580
G1
45989
89963
GĐB
415292
491397
Đầu Quảng NamĐắk Lắk
0
03
1
15, 16, 10
10, 10
2
23
29
3
36, 33, 34
38
4
47, 41, 42
42, 46
5
51
58
6
60, 68
61, 63
7
76
8
81, 89, 89, 89
89, 83, 82, 80
9
92
92, 96, 97

Kết quả sổ xố Miền Trung 26/01/2026

Thứ hai Phú YênT.T. Huế
26-01
2026
XSPY
XSH
G8
68
53
G7
300
346
G6
4938
8359
1419
7830
9995
5033
G5
0893
7005
G4
83436
17751
65585
02196
53197
87734
98012
93072
87289
03463
76987
55710
20449
06985
G3
60202
78820
32835
62656
G2
98669
82817
G1
76669
97191
GĐB
243372
282082
Đầu Phú YênT.T. Huế
0
00, 02
05
1
19, 12
10, 17
2
20
3
38, 36, 34
30, 33, 35
4
46, 49
5
59, 51
53, 56
6
68, 69, 69
63
7
72
72
8
85
89, 87, 85, 82
9
93, 96, 97
95, 91

Kết quả sổ xố Miền Trung 25/01/2026

Chủ nhật Khánh HòaKon TumT.T. Huế
25-01
2026
XSKH
XSKT
XSH
G8
80
73
70
G7
361
129
083
G6
4652
1057
4016
7210
0979
7583
4636
8537
7657
G5
2582
2920
2470
G4
50142
54018
89867
99867
28542
76046
19234
63889
81302
66729
30919
96935
51264
90385
81090
74148
66552
51579
52595
22744
17938
G3
17211
76837
53086
47969
01143
41590
G2
08887
95790
64199
G1
66388
15082
41975
GĐB
557999
002377
865054
Đầu Khánh HòaKon TumT.T. Huế
0
02
1
16, 18, 11
10, 19
2
29, 20, 29
3
34, 37
35
36, 37, 38
4
42, 42, 46
48, 44, 43
5
52, 57
57, 52, 54
6
61, 67, 67
64, 69
7
73, 79, 77
70, 70, 79, 75
8
80, 82, 87, 88
83, 89, 85, 86, 82
83
9
99
90
90, 95, 90, 99

Kết quả sổ xố Miền Trung 24/01/2026

Thứ bảy Đà NẵngĐắk NôngQuảng Ngãi
24-01
2026
XSDNG
XSDNO
XSQNG
G8
59
78
21
G7
648
189
187
G6
5279
0261
9607
8987
6524
1715
8746
0320
9039
G5
6349
2906
6929
G4
18147
14863
82546
64143
59271
32811
37656
23554
96480
99530
94599
96323
08699
10674
32842
32789
27309
34359
57901
10493
31115
G3
47706
12913
12707
13154
13095
74642
G2
61759
21234
83497
G1
27176
45826
02432
GĐB
213974
499935
640224
Đầu Đà NẵngĐắk NôngQuảng Ngãi
0
07, 06
06, 07
09, 01
1
11, 13
15
15
2
24, 23, 26
21, 20, 29, 24
3
30, 34, 35
39, 32
4
48, 49, 47, 46, 43
46, 42, 42
5
59, 56, 59
54, 54
59
6
61, 63
7
79, 71, 76, 74
78, 74
8
89, 87, 80
87, 89
9
99, 99
93, 95, 97

Kết quả sổ xố Miền Trung 23/01/2026

Thứ sáu Gia LaiNinh Thuận
23-01
2026
XSGL
XSNT
G8
32
96
G7
816
511
G6
4697
3970
9737
9791
6257
2468
G5
7501
3349
G4
55671
79158
90278
59331
88041
94253
35296
91432
18039
52005
76119
43141
12530
18843
G3
21419
84202
98744
95433
G2
36255
10085
G1
38291
90492
GĐB
706250
947850
Đầu Gia LaiNinh Thuận
0
01, 02
05
1
16, 19
11, 19
2
3
32, 37, 31
32, 39, 30, 33
4
41
49, 41, 43, 44
5
58, 53, 55, 50
57, 50
6
68
7
70, 71, 78
8
85
9
97, 96, 91
96, 91, 92

Kết quả sổ xố Miền Trung 22/01/2026

Thứ năm Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị
22-01
2026
XSBDI
XSQB
XSQT
G8
52
54
55
G7
198
203
839
G6
2112
2688
5513
4678
2300
6966
9198
0984
6697
G5
0985
8231
3403
G4
02437
29665
33680
45343
37263
92219
05955
75202
86868
78856
30637
03623
25899
99096
61499
77554
00477
39558
02509
37712
95245
G3
79667
54636
76140
30982
17089
81631
G2
30770
29416
61142
G1
31571
48126
17876
GĐB
703970
617395
497242
Đầu Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị
0
03, 00, 02
03, 09
1
12, 13, 19
16
12
2
23, 26
3
37, 36
31, 37
39, 31
4
43
40
45, 42, 42
5
52, 55
54, 56
55, 54, 58
6
65, 63, 67
66, 68
7
70, 71, 70
78
77, 76
8
88, 85, 80
82
84, 89
9
98
99, 96, 95
98, 97, 99

Kết quả sổ xố Miền Trung 21/01/2026

Thứ tư Đà NẵngKhánh Hòa
21-01
2026
XSDNG
XSKH
G8
82
15
G7
589
765
G6
0918
5392
3674
6631
8604
0855
G5
1275
4443
G4
50506
37168
74947
26749
75278
50497
83478
91549
82339
68858
04407
24086
43905
04364
G3
31490
22909
80039
60160
G2
41257
92176
G1
20791
06740
GĐB
470111
765951
Đầu Đà NẵngKhánh Hòa
0
06, 09
04, 07, 05
1
18, 11
15
2
3
31, 39, 39
4
47, 49
43, 49, 40
5
57
55, 58, 51
6
68
65, 64, 60
7
74, 75, 78, 78
76
8
82, 89
86
9
92, 97, 90, 91

Kết quả sổ xố Miền Trung 20/01/2026

Thứ ba Quảng NamĐắk Lắk
20-01
2026
XSQNM
XSDLK
G8
16
85
G7
914
605
G6
2274
7338
6654
6658
8129
8001
G5
5998
8338
G4
94081
93090
92015
71576
23422
17726
55909
97194
77386
25089
52991
25572
06920
10946
G3
54117
74454
98322
96993
G2
01290
93566
G1
84676
92779
GĐB
451218
472104
Đầu Quảng NamĐắk Lắk
0
09
05, 01, 04
1
16, 14, 15, 17, 18
2
22, 26
29, 20, 22
3
38
38
4
46
5
54, 54
58
6
66
7
74, 76, 76
72, 79
8
81
85, 86, 89
9
98, 90, 90
94, 91, 93

Kết quả sổ xố Miền Trung 19/01/2026

Thứ hai Phú YênT.T. Huế
19-01
2026
XSPY
XSH
G8
15
64
G7
774
613
G6
4638
0555
6734
3458
7718
9068
G5
5488
7797
G4
58504
90202
86782
91045
47702
46504
79551
98508
79164
12671
98651
67631
35043
77882
G3
93198
31518
77489
79681
G2
30039
28082
G1
89911
75713
GĐB
988921
097202
Đầu Phú YênT.T. Huế
0
04, 02, 02, 04
08, 02
1
15, 18, 11
13, 18, 13
2
21
3
38, 34, 39
31
4
45
43
5
55, 51
58, 51
6
64, 68, 64
7
74
71
8
88, 82
82, 89, 81, 82
9
98
97

Kết quả sổ xố Miền Trung 18/01/2026

Chủ nhật Khánh HòaKon TumT.T. Huế
18-01
2026
XSKH
XSKT
XSH
G8
27
03
25
G7
292
274
320
G6
7064
1232
3358
8084
6806
9879
1581
5093
6265
G5
7258
8416
6253
G4
78382
34644
47034
21111
54232
92722
73945
34433
00170
28172
85998
69817
46374
07303
05840
29854
01533
72667
30369
16034
46617
G3
32735
98886
53601
37638
85201
28733
G2
28613
33601
35722
G1
66265
95411
83626
GĐB
418236
226303
624211
Đầu Khánh HòaKon TumT.T. Huế
0
03, 06, 03, 01, 01, 03
01
1
11, 13
16, 17, 11
17, 11
2
27, 22
25, 20, 22, 26
3
32, 34, 32, 35, 36
33, 38
33, 34, 33
4
44, 45
40
5
58, 58
53, 54
6
64, 65
65, 67, 69
7
74, 79, 70, 72, 74
8
82, 86
84
81
9
92
98
93

Kết quả sổ xố Miền Trung 17/01/2026

Thứ bảy Đà NẵngĐắk NôngQuảng Ngãi
17-01
2026
XSDNG
XSDNO
XSQNG
G8
76
02
42
G7
209
901
091
G6
7903
6848
5333
2900
9604
7516
8661
4454
7881
G5
3789
1006
6266
G4
10167
18273
58888
09399
34372
79841
23129
40255
99377
96536
55703
30725
20519
58994
62423
35554
66038
39053
75126
22190
46418
G3
16529
63688
78827
08495
76195
35174
G2
36582
66407
01557
G1
07644
87941
38629
GĐB
378347
444503
236692
Đầu Đà NẵngĐắk NôngQuảng Ngãi
0
09, 03
02, 01, 00, 04, 06, 03, 07, 03
1
16, 19
18
2
29, 29
25, 27
23, 26, 29
3
33
36
38
4
48, 41, 44, 47
41
42
5
55
54, 54, 53, 57
6
67
61, 66
7
76, 73, 72
77
74
8
89, 88, 88, 82
81
9
99
94, 95
91, 90, 95, 92

Kết quả sổ xố Miền Trung 16/01/2026

Thứ sáu Gia LaiNinh Thuận
16-01
2026
XSGL
XSNT
G8
57
00
G7
241
019
G6
4125
1393
4734
6946
5293
4950
G5
2871
0700
G4
01519
83387
64698
72645
19636
91257
37909
40177
31981
97475
50495
38502
67421
30663
G3
89732
34330
60151
18656
G2
39722
94202
G1
96165
81445
GĐB
480145
544987
Đầu Gia LaiNinh Thuận
0
09
00, 00, 02, 02
1
19
19
2
25, 22
21
3
34, 36, 32, 30
4
41, 45, 45
46, 45
5
57, 57
50, 51, 56
6
65
63
7
71
77, 75
8
87
81, 87
9
93, 98
93, 95

Kết quả sổ xố Miền Trung 15/01/2026

Thứ năm Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị
15-01
2026
XSBDI
XSQB
XSQT
G8
92
89
88
G7
674
034
389
G6
7872
6370
0725
4756
2394
6783
2062
6578
8396
G5
7091
6894
7603
G4
55870
18827
74625
16784
48391
12303
89699
61085
42920
74303
24059
81123
61570
16788
33479
78186
10752
68144
12363
55401
94247
G3
75281
32511
05559
62303
63256
24032
G2
71550
35834
44477
G1
27772
78683
88864
GĐB
118336
130781
174594
Đầu Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị
0
03
03, 03
03, 01
1
11
2
25, 27, 25
20, 23
3
36
34, 34
32
4
44, 47
5
50
56, 59, 59
52, 56
6
62, 63, 64
7
74, 72, 70, 70, 72
70
78, 79, 77
8
84, 81
89, 83, 85, 88, 83, 81
88, 89, 86
9
92, 91, 91, 99
94, 94
96, 94

Kết quả sổ xố Miền Trung 14/01/2026

Thứ tư Đà NẵngKhánh Hòa
14-01
2026
XSDNG
XSKH
G8
74
66
G7
310
768
G6
6651
6022
2974
0454
2198
9774
G5
4425
0119
G4
51414
01088
55760
80598
89106
89187
17079
53891
17102
91149
40411
10607
12209
81666
G3
43301
00504
13701
26379
G2
39388
48368
G1
49417
07369
GĐB
126704
507450
Đầu Đà NẵngKhánh Hòa
0
06, 01, 04, 04
02, 07, 09, 01
1
10, 14, 17
19, 11
2
22, 25
3
4
49
5
51
54, 50
6
60
66, 68, 66, 68, 69
7
74, 74, 79
74, 79
8
88, 87, 88
9
98
98, 91

Kết quả sổ xố Miền Trung 13/01/2026

Thứ ba Quảng NamĐắk Lắk
13-01
2026
XSQNM
XSDLK
G8
80
57
G7
644
753
G6
9552
0096
5911
7395
4405
1998
G5
2081
0534
G4
67809
97417
53498
57680
38789
47840
63432
75197
69284
57189
28528
96689
29186
42992
G3
69002
35262
38406
27409
G2
75403
14199
G1
16293
31715
GĐB
287605
006419
Đầu Quảng NamĐắk Lắk
0
09, 02, 03, 05
05, 06, 09
1
11, 17
15, 19
2
28
3
32
34
4
44, 40
5
52
57, 53
6
62
7
8
80, 81, 80, 89
84, 89, 89, 86
9
96, 98, 93
95, 98, 97, 92, 99

Kết quả sổ xố Miền Trung 12/01/2026

Thứ hai Phú YênT.T. Huế
12-01
2026
XSPY
XSH
G8
06
41
G7
158
769
G6
9339
2678
5030
1087
9476
9875
G5
1499
3219
G4
92213
36607
86786
53195
39593
88651
90080
11464
54334
61948
71175
90357
95325
71150
G3
12226
56906
65378
14446
G2
11152
04957
G1
71307
38437
GĐB
321282
640801
Đầu Phú YênT.T. Huế
0
06, 07, 06, 07
01
1
13
19
2
26
25
3
39, 30
34, 37
4
41, 48, 46
5
58, 51, 52
57, 50, 57
6
69, 64
7
78
76, 75, 75, 78
8
86, 80, 82
87
9
99, 95, 93

Kết quả sổ xố Miền Trung 11/01/2026

Chủ nhật Khánh HòaKon TumT.T. Huế
11-01
2026
XSKH
XSKT
XSH
G8
37
23
25
G7
993
674
460
G6
8511
0875
9299
6750
1839
6550
0098
0499
1857
G5
8551
9716
7984
G4
60001
38096
88592
24796
87685
00812
05661
44740
68375
16200
92680
47789
18160
60044
79677
47423
23235
99326
85176
94673
65741
G3
92083
64417
46164
61390
10890
55284
G2
27441
70447
39064
G1
15456
80242
78884
GĐB
935846
723063
672315
Đầu Khánh HòaKon TumT.T. Huế
0
01
00
1
11, 12, 17
16
15
2
23
25, 23, 26
3
37
39
35
4
41, 46
40, 44, 47, 42
41
5
51, 56
50, 50
57
6
61
60, 64, 63
60, 64
7
75
74, 75
77, 76, 73
8
85, 83
80, 89
84, 84, 84
9
93, 99, 96, 92, 96
90
98, 99, 90

Kết quả sổ xố Miền Trung 10/01/2026

Thứ bảy Đà NẵngĐắk NôngQuảng Ngãi
10-01
2026
XSDNG
XSDNO
XSQNG
G8
61
37
01
G7
060
437
313
G6
3139
4612
4213
4423
3274
6686
7643
8785
1092
G5
1368
3534
4932
G4
18311
18453
82991
95219
59056
74987
04228
92278
75852
54311
74847
47943
90001
43834
42066
85419
39994
44593
09934
60230
53654
G3
24502
27335
50628
96937
70639
86212
G2
56630
70138
91629
G1
20826
26221
39488
GĐB
058133
902399
434371
Đầu Đà NẵngĐắk NôngQuảng Ngãi
0
02
01
01
1
12, 13, 11, 19
11
13, 19, 12
2
28, 26
23, 28, 21
29
3
39, 35, 30, 33
37, 37, 34, 34, 37, 38
32, 34, 30, 39
4
47, 43
43
5
53, 56
52
54
6
61, 60, 68
66
7
74, 78
71
8
87
86
85, 88
9
91
99
92, 94, 93

Kết quả sổ xố Miền Trung 09/01/2026

Thứ sáu Gia LaiNinh Thuận
09-01
2026
XSGL
XSNT
G8
45
97
G7
170
316
G6
7163
5971
2644
5999
9909
5725
G5
1963
7302
G4
36234
43218
40274
75138
55689
65026
19397
92403
26619
07878
51576
16075
80142
48618
G3
49206
16833
63071
74384
G2
39691
54638
G1
90732
19433
GĐB
848952
456952
Đầu Gia LaiNinh Thuận
0
06
09, 02, 03
1
18
16, 19, 18
2
26
25
3
34, 38, 33, 32
38, 33
4
45, 44
42
5
52
52
6
63, 63
7
70, 71, 74
78, 76, 75, 71
8
89
84
9
97, 91
97, 99

Kết quả sổ xố Miền Trung 08/01/2026

Thứ năm Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị
08-01
2026
XSBDI
XSQB
XSQT
G8
65
13
63
G7
838
803
170
G6
7666
4851
5521
4415
1725
2238
5984
8285
3939
G5
1206
2379
1290
G4
54877
35885
39370
47267
37797
81834
59137
16056
41591
52769
82684
96373
78909
95021
04827
89127
79468
02717
09362
13559
21982
G3
58483
29660
24250
74517
57486
02381
G2
64957
51776
05504
G1
74700
36323
60473
GĐB
634834
585484
278562
Đầu Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị
0
06, 00
03, 09
04
1
13, 15, 17
17
2
21
25, 21, 23
27, 27
3
38, 34, 37, 34
38
39
4
5
51, 57
56, 50
59
6
65, 66, 67, 60
69
63, 68, 62, 62
7
77, 70
79, 73, 76
70, 73
8
85, 83
84, 84
84, 85, 82, 86, 81
9
97
91
90

Kết quả sổ xố Miền Trung 07/01/2026

Thứ tư Đà NẵngKhánh Hòa
07-01
2026
XSDNG
XSKH
G8
53
76
G7
857
561
G6
8084
2876
0463
7105
9937
0440
G5
4643
2222
G4
26811
64242
36564
75998
54276
00512
10279
05535
08041
10252
77339
65833
88451
82796
G3
10592
87698
65029
60843
G2
52429
48909
G1
12762
75304
GĐB
808557
319180
Đầu Đà NẵngKhánh Hòa
0
05, 09, 04
1
11, 12
2
29
22, 29
3
37, 35, 39, 33
4
43, 42
40, 41, 43
5
53, 57, 57
52, 51
6
63, 64, 62
61
7
76, 76, 79
76
8
84
80
9
98, 92, 98
96

Kết quả sổ xố Miền Trung 06/01/2026

Thứ ba Quảng NamĐắk Lắk
06-01
2026
XSQNM
XSDLK
G8
74
32
G7
620
492
G6
8497
3914
1834
0403
3380
5971
G5
6533
1008
G4
97409
28465
67021
48002
23978
31348
87337
32752
55071
43524
91392
93099
07486
77091
G3
54491
77084
52728
94042
G2
12153
83773
G1
32266
37793
GĐB
007603
117817
Đầu Quảng NamĐắk Lắk
0
09, 02, 03
03, 08
1
14
17
2
20, 21
24, 28
3
34, 33, 37
32
4
48
42
5
53
52
6
65, 66
7
74, 78
71, 71, 73
8
84
80, 86
9
97, 91
92, 92, 99, 91, 93

Kết quả sổ xố Miền Trung 05/01/2026

Thứ hai Phú YênT.T. Huế
05-01
2026
XSPY
XSH
G8
59
78
G7
280
630
G6
7928
0133
1115
9651
0767
8361
G5
1318
7603
G4
90010
63516
33317
19702
19759
51690
09535
79725
74049
59729
80289
67173
84949
84297
G3
20085
86404
14179
10591
G2
89750
18730
G1
73929
01606
GĐB
939254
715470
Đầu Phú YênT.T. Huế
0
02, 04
03, 06
1
15, 18, 10, 16, 17
2
28, 29
25, 29
3
33, 35
30, 30
4
49, 49
5
59, 59, 50, 54
51
6
67, 61
7
78, 73, 79, 70
8
80, 85
89
9
90
97, 91